đảng kì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá cờ của một đảng phái chính trị: "đảng kì" chỉ lá cờ tượng trưng cho một đảng chính trị, thường mang màu sắc, biểu tượng và khẩu hiệu riêng của đảng đó. Đây là biểu tượng thiêng liêng, thể hiện lý tưởng và sự đoàn kết của các đảng viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đảng kì tung bay trong buổi lễ kỷ niệm thành lập đảng. (Lá cờ của đảng bay phấp phới trong buổi lễ kỷ niệm thành lập đảng.)
- Các đảng viên nghiêm trang chào đảng kì trước khi bắt đầu cuộc họp. (Các đảng viên đứng nghiêm chào lá cờ của đảng trước khi bắt đầu cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giương cao đảng kì": nâng cao, bảo vệ và phát huy tinh thần của đảng.
- Họ nguyện giương cao đảng kì, chiến đấu vì lý tưởng chung. (Họ thề bảo vệ và phát huy lá cờ của đảng, đấu tranh vì mục tiêu chung.)
"đảng kì và quốc kì": hai lá cờ quan trọng trong các sự kiện chính trị.
- Trong buổi mít tinh, đảng kì và quốc kì được kéo lên cùng lúc. (Trong buổi mít tinh, lá cờ của đảng và lá cờ quốc gia được kéo lên cùng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
Cờ đảng (danh từ): cách gọi thông thường của "đảng kì", nhấn mạnh vào hình thức vật chất.
- Cờ đảng được may bằng vải đỏ, có biểu tượng búa liềm. (Lá cờ của đảng được may bằng vải đỏ, có biểu tượng búa liềm.)
Kì hiệu (danh từ): cờ hiệu, dùng để chỉ các loại cờ biểu tượng nói chung.
- Kì hiệu của đảng được treo trang trọng tại hội trường. (Lá cờ biểu tượng của đảng được treo trang trọng tại hội trường.)
Từ đồng nghĩa
- Cờ đảng: lá cờ của đảng chính trị.
- Biểu kì: cờ biểu tượng, thường dùng trong các tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- Đảng kì bất đảo: ngọn cờ của đảng không bao giờ đổ (ý nói sự trường tồn, vững chắc của đảng).
- Dù khó khăn, họ vẫn tin vào đảng kì bất đảo. (Dù khó khăn, họ vẫn tin rằng ngọn cờ của đảng sẽ vững bền.)